Thuật ngữ
Tự động hóa, bỏ đi thuật ngữ khó hiểu
Mới với chuyện này? Đây là số ít những từ bạn sẽ gặp quanh Cronable — được giải thích theo cách chúng tôi giải thích cho một người bạn. Không cần kinh nghiệm tự động hóa trước đó.
- Orchestrator
- Cỗ máy quyết định tác vụ tự động nào của bạn chạy, khi nào, và theo thứ tự nào — chỉ chạy cái tiếp theo khi cái trước thực sự thành công, thay vì kích hoạt mọi thứ một cách mù quáng theo bộ đếm giờ. Cronable là một orchestrator tự lưu trữ.
- Job (Tác vụ)
- Một phần công việc đơn lẻ mà Cronable chạy cho bạn: gửi một email, chạy một script, hỏi một AI một câu, gọi một địa chỉ web, hoặc truy vấn một cơ sở dữ liệu. Bạn xây dựng các tự động hóa bằng cách kết hợp các tác vụ.
- Pipeline
- Nhiều tác vụ được nối với nhau theo trình tự, trong đó mỗi bước có thể chuyển kết quả sang bước tiếp theo và chỉ chạy nếu bước trước thành công. Một pipeline biến một đống tác vụ rời rạc thành một luồng đáng tin cậy.
- Trigger
- Bất cứ điều gì khởi động một tác vụ ngoài đồng hồ — một webhook, một email mới trong một hộp thư, một file thả vào một thư mục, hoặc một sự kiện lịch sắp tới. Các trigger cho phép tự động hóa của bạn phản ứng với các sự kiện ngay khi chúng xảy ra.
- Webhook
- Một cách để một dịch vụ khác — một hệ thống thanh toán, một form, một ứng dụng — thông báo cho Cronable ngay khi có điều gì đó xảy ra, để một tác vụ có thể phản hồi theo thời gian thực thay vì chờ lần chạy theo lịch tiếp theo.
- Cron
- Một cách đã có từ nhiều thập kỷ để lên lịch tác vụ trên máy tính theo thời gian — “mỗi ngày lúc 7 giờ sáng”, “mỗi thứ Hai”. Đó là nơi Cronable lấy tên của mình. Cron chỉ chạy theo đồng hồ; Cronable bổ sung việc kiểm tra thành công và rẽ nhánh mà cron chưa bao giờ có.
- DAG
- Viết tắt của “directed acyclic graph” (đồ thị có hướng không chu trình) — tên kỹ thuật của bản đồ các tác vụ của bạn và những mũi tên nối chúng. “Có hướng” nghĩa là các mũi tên chỉ theo một chiều; “không chu trình” nghĩa là chúng không bao giờ lặp ngược lại chính mình. Trong Cronable, nó đơn giản là canvas mà bạn kéo thả các tác vụ của mình trên đó.
- Tự lưu trữ
- Phần mềm chạy trên một máy tính bạn kiểm soát — laptop, máy chủ hay tài khoản đám mây của riêng bạn — thay vì trên máy chủ của nhà cung cấp. Vì Cronable tự lưu trữ, dữ liệu, thông tin đăng nhập và kết quả của bạn không bao giờ rời khỏi hạ tầng của bạn.
- Daemon
- Một chương trình chạy âm thầm ở chế độ nền, luôn bật. Daemon của Cronable là phần sống trên máy của bạn, canh chừng lịch trình và trigger, và chạy các tác vụ của bạn — không cửa sổ, không cần trông nom.
- Headless
- Chạy một chương trình — thường là một AI agent — một cách tự động, không có cửa sổ chat và không ai theo dõi. Nó làm nhiệm vụ và báo cáo kết quả. Cronable chạy các AI agent ở chế độ headless theo lịch hoặc theo trigger.
- Secret
- Một giá trị nhạy cảm mà một tác vụ cần, chẳng hạn một khóa API, một mật khẩu, hoặc một chuỗi kết nối cơ sở dữ liệu. Cronable mã hóa các secret của bạn khi lưu trữ, giữ chúng ngoài git, và che chúng khỏi log.
Thiếu một thuật ngữ bạn muốn được định nghĩa? Hãy nói với chúng tôi tại sales@cronable.ai và chúng tôi sẽ thêm vào.
Xem những từ ngữ này trong thực tế.
Làm bài kiểm tra Cronability hai phút, hoặc nhảy thẳng vào — đăng ký, tải xuống, và tác vụ đầu tiên của bạn có thể đang chạy chỉ trong vài phút.